Spanish La Liga19:00 ngày 20/09/2026

Getafe
1 - 0

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốMalaga
96Chỉ số 2395
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
5Chỉ số 29
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
9Chỉ số 222
57Chỉ số 2439
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-5-113212242220118161019
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.García#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Azón#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Gudelj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Serrano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Satriano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Ünal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Ünal#1

E.Ünal#15

E.Ünal#3

E.Ünal#35

E.Ünal#31

E.Ünal#4

E.Ünal#23

E.Ünal#9

E.Ünal#28

E.Ünal#26
Malaga
Sơ đồ 4-1-4-113115251214108221117
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Recio#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Berrocal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Dotor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Jauregi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Jauregi#32

E.Jauregi#3

E.Jauregi#5

E.Jauregi#21

E.Jauregi#23

E.Jauregi#18

E.Jauregi#13

E.Jauregi#4

E.Jauregi#6

E.Jauregi#19

E.Jauregi#9
E.Jauregi#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Real Madrid | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Real Betis | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 4 | Atletico Madrid | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Sevilla FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Deportivo Alavés | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 7 | RC Deportivo | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | RCD Espanyol de Barcelona | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Athletic Club | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Racing Santander | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Rayo Vallecano | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | CA Osasuna | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 14 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Getafe | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | RC Celta | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 17 | Valencia CF | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 18 | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 19 | Villarreal CF | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Elche CF | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga0 - 1
Getafe
Getafe1 - 0
Malaga
Malaga3 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
Malaga
Malaga3 - 2
Getafe
Getafe1 - 0
Malaga
Getafe1 - 0
Malaga
Malaga1 - 0
Getafe
Malaga2 - 1
Getafe
Getafe1 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Real Betis1 - 0
Getafe
Getafe1 - 1
RC Deportivo
Getafe1 - 1
RC Celta
CA Osasuna1 - 0
Getafe
Partizan Belgrade2 - 1
Getafe
Getafe1 - 0
Racing Santander
Getafe3 - 1
Partizan Belgrade
Deportivo Alavés3 - 0
Getafe
Tottenham Hotspur1 - 1
Getafe
AS Monaco1 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga1 - 3
Villarreal CF
RC Celta1 - 1
Malaga
Malaga0 - 0
Levante
Real Madrid4 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
RC Deportivo
Atletico Madrid2 - 0
Malaga
Malaga2 - 2
Fulham
AD Ceuta2 - 1
Malaga
Malaga4 - 2
Al-Arabi Sports Club
Malaga2 - 2
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#11#20#30#44#55#60#70
Malaga
#10#20#30#42#59#60#70
FC Barcelona
Sevilla FC
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club
Rayo Vallecano
Real Sociedad
Valencia CF
Elche CF