Rwandan National League20:00 ngày 19/08/2022

AS Kigali
2 - 0

Etincelles
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 2 | Kiyovu FC | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Rayon Sports FC | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | AS Kigali | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | Police(RWA) | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Mukura Victory Sports | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Etincelles | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Gasogi United | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Gorilla FC | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 10 | Musanze FC | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Sunrise FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Marines FC | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Bugesera FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Rwamagana City | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Rutsiro FC | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 16 | Espoir FC | 30 | 4 | 5 | 21 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APR FC
Kiyovu FC
Rayon Sports FC
Police(RWA)
Mukura Victory Sports
Gasogi United
Gorilla FC
Musanze FC
Sunrise FC
Marines FC
Bugesera FC
Rwamagana City
Rutsiro FC
Espoir FC